Hoạt động
dịch vụ
trồng trọt
Mã ngành: 0161
Hoạt
động
dịch vụ chăn nuôi
Mã ngành: 0162
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm
từ
thịt
Mã ngành: 1010
Chế biến
và
bảo
quản rau quả
Mã ngành: 1030
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Mã ngành: 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân
vào
đâu
Mã ngành: 1079
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Mã ngành: 2100
Đại lý, môi giới,
đấu
giá
Mã ngành: 4610
Bán buôn nông,
lâm
sản
nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mã ngành: 4620
Bán buôn gạo
Mã ngành: 4631
Bán buôn đồ uống
Mã ngành: 4633
Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành: 4649
Bán buôn tổng hợp
Mã ngành: 4690
Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng
kinh
doanh
tổng hợp
Mã ngành: 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh
doanh
tổng hợp
Mã ngành: 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng
chuyên
doanh
Mã ngành: 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng
chuyên
doanh
Mã ngành: 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên
doanh
Mã ngành: 4723
Bán
lẻ
thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4772
Vận
tải
hàng
hóa bằng đường bộ
Mã ngành: 4933
Kho bãi và
lưu
giữ
hàng hóa
Mã ngành: 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ
lưu
động
Mã ngành: 5610
Cung
cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám
cưới...)
Mã ngành: 5621
Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành: 5629
Dịch vụ phục vụ đồ
uống
Mã ngành: 5630