Danh mục metadata
Danh sách ngành nghề doanh nghiệp
Cấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5
Tổng số mã ngành
1428
937 dòng hiển thị phân cấp
| Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 | Tên ngành nghề |
|---|---|---|---|---|---|
| A | - | - | - | - | NÔNG
NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN |
| - | 01 | - | - | - | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên
quan |
| - | - | 011 | - | - | Trồng cây hàng năm |
| - | - | - | 0111 | 01110 | Trồng lúa |
| - | - | - | 0112 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| - | - | - | 0113 | 01130 | Trồng cây
lấy
củ
có chất bột |
| - | - | - | 0114 | 01140 | Trồng cây mía |
| - | - | - | 0115 | 01150 | Trồng
cây
thuốc
lá, thuốc lào |
| - | - | - | 0116 | 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| - | - | - | 0117 | 01170 | Trồng cây có
hạt
chứa
dầu |
| - | - | - | 0118 | - | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây
cảnh |
| - | - | - | - | 01181 | Trồng rau các loại |
| - | - | - | - | 01182 | Trồng đậu các loại |
| - | - | - | - | 01183 | Trồng hoa, cây cảnh |
| - | - | - | 0119 | 01190 | Trồng cây hàng năm
khác |
| - | - | 012 | - | - | Trồng cây lâu năm |
| - | - | - | 0121 | - | Trồng cây ăn quả |
| - | - | - | - | 01211 | Trồng nho |
| - | - | - | - | 01212 | Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt
đới
và
cận nhiệt đới |
| - | - | - | - | 01213 | Trồng cam, quít và các loại quả có múi
khác |
| - | - | - | - | 01214 | Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như
táo |
| - | - | - | - | 01215 | Trồng
nhãn,
vải,
chôm chôm |
| - | - | - | - | 01219 | Trồng cây ăn quả
khác |
| - | - | - | 0122 | 01220 | Trồng cây lấy
quả
chứa dầu |
| - | - | - | 0123 | 01230 | Trồng cây điều |
| - | - | - | 0124 | 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| - | - | - | 0125 | 01250 | Trồng cây cao su |
| - | - | - | 0126 | 01260 | Trồng cây cà phê |
| - | - | - | 0127 | 01270 | Trồng cây chè |
| - | - | - | 0128 | - | Trồng
cây gia vị, cây dược liệu |
| - | - | - | - | 01281 | Trồng cây gia vị |
| - | - | - | - | 01282 | Trồng cây dược liệu |
| - | - | - | 0129 | 01290 | Trồng cây lâu năm
khác |
| - | - | 013 | 0130 | - | Nhân và chăm sóc cây giống nông
nghiệp |
| - | - | 014 | - | - | Chăn nuôi |
| - | - | - | 0141 | 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| - | - | - | 0142 | 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa,
la |
| - | - | - | 0144 | 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| - | - | - | 0145 | 01450 | Chăn nuôi lợn |
| - | - | - | 0146 | - | Chăn nuôi gia cầm |
| - | - | - | - | 01461 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất
giống
gia
cầm |
| - | - | - | - | 01462 | Chăn nuôi gà |
| - | - | - | - | 01463 | Chăn nuôi vịt,
ngan,
ngỗng |
| - | - | - | - | 01469 | Chăn nuôi gia cầm
khác |
| - | - | - | 0149 | 01490 | Chăn nuôi khác |
| - | - | 015 | 0150 | - | Trồng
trọt,
chăn
nuôi hỗn hợp |
| - | - | 016 | - | - | Hoạt động
dịch vụ
nông nghiệp |
| - | - | - | 0161 | 01610 | Hoạt động
dịch vụ
trồng trọt |
| - | - | - | 0162 | 01620 | Hoạt
động
dịch vụ chăn nuôi |
| - | - | - | 0163 | 01630 | Hoạt
động dịch vụ sau thu hoạch |
| - | - | - | 0164 | 01640 | Xử lý
hạt
giống
để nhân giống |
| - | - | 017 | 0170 | - | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch
vụ
có
liên quan |
| - | 02 | - | - | - | Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên
quan |
| - | - | 021 | 0210 | - | Trồng rừng
và
chăm
sóc rừng |
| - | - | - | - | 02101 | Ươm giống cây lâm
nghiệp |
| - | - | - | - | 02102 | Trồng
rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
| - | - | - | - | 02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
| - | - | - | - | 02109 | Trồng
rừng và chăm sóc rừng khác |
| - | - | 022 | - | - | Khai thác
gỗ và
lâm
sản khác |
| - | - | - | 0221 | 02210 | Khai thác gỗ |
| - | - | - | 0222 | 02220 | Khai
thác
lâm
sản khác trừ gỗ |
| - | - | 023 | 0230 | - | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không
phải
gỗ
và lâm sản khác |
| - | - | 024 | 0240 | - | Hoạt động
dịch vụ
lâm nghiệp |
| - | 03 | - | - | - | Khai
thác,
nuôi
trồng thuỷ sản |
| - | - | 031 | - | - | Khai thác thuỷ sản |
| - | - | - | 0311 | 03110 | Khai thác thuỷ sản
biển |
| - | - | - | 0312 | - | Khai thác thuỷ
sản
nội
địa |
| - | - | - | - | 03121 | Khai thác
thuỷ
sản
nước lợ |
| - | - | - | - | 03122 | Khai thác
thuỷ
sản nước ngọt |
| - | - | 032 | - | - | Nuôi trồng thuỷ sản |
| - | - | - | 0321 | 03210 | Nuôi trồng thuỷ
sản
biển |
| - | - | - | 0322 | - | Nuôi trồng
thuỷ
sản
nội địa |
| - | - | - | - | 03221 | Nuôi trồng
thuỷ
sản
nước lợ |
| - | - | - | - | 03222 | Nuôi
trồng
thuỷ
sản nước ngọt |
| - | - | - | 0323 | 03230 | Sản xuất giống thuỷ
sản |
| B | - | - | - | - | KHAI KHOÁNG |
| - | 05 | - | - | - | Khai
thác
than
cứng và than non |
| - | - | 051 | 0510 | - | Khai
thác
và
thu gom than cứng |
| - | - | 052 | 0520 | - | Khai
thác
và
thu gom than non |
| - | 06 | - | - | - | Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên |
| - | - | 061 | 0610 | - | Khai thác dầu thô |
| - | - | 062 | 0620 | - | Khai thác khí
đốt
tự
nhiên |
| - | 07 | - | - | - | Khai thác quặng kim
loại |
| - | - | 071 | 0710 | - | Khai thác quặng sắt |
| - | - | 072 | - | - | Khai thác quặng không chứa
sắt
(trừ
quặng kim loại quý hiếm) |
| - | - | - | 0721 | 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| - | - | - | 0722 | - | Khai thác quặng kim loại khác không chứa
sắt |
| - | - | - | - | 07221 | Khai thác quặng
bôxít |
| - | - | - | - | 07229 | Khai thác quặng kim
loại
khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu |
| - | - | 073 | 0730 | - | Khai
thác quặng kim loại quí hiếm |
| - | 08 | - | - | - | Khai khoáng khác |
| - | - | 081 | 0810 | - | Khai
thác
đá,
cát, sỏi, đất sét |
| - | - | - | - | 08101 | Khai thác đá |
| - | - | - | - | 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| - | - | - | - | 08103 | Khai thác đất sét |
| - | - | 089 | - | - | Khai
khoáng chưa được phân vào đâu |
| - | - | - | 0891 | 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân
bón |
| - | - | - | 0892 | 08920 | Khai
thác
và
thu gom than bùn |
| - | - | - | 0893 | 08930 | Khai thác muối |
| - | - | - | 0899 | 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| - | 09 | - | - | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và
quặng |
| - | - | 091 | 0910 | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai
thác
dầu thô và khí tự nhiên |
| - | - | 099 | 0990 | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác
mỏ và
quặng khác |
| C | - | - | - | - | CÔNG
NGHIỆP
CHẾ
BIẾN, CHẾ TẠO |
| - | 10 | - | - | - | Sản xuất chế
biến
thực
phẩm |
| - | - | 101 | 1010 | - | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm
từ
thịt |
| - | - | - | - | 10101 | Chế biến và
đóng
hộp
thịt |
| - | - | - | - | 10109 | Chế biến và bảo quản thịt và các
sản
phẩm
từ thịt khác |
| - | - | 102 | 1020 | - | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và
các
sản
phẩm từ thuỷ sản |
| - | - | - | - | 10201 | Chế
biến và
đóng hộp thuỷ sản |
| - | - | - | - | 10202 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
| - | - | - | - | 10203 | Chế
biến và bảo quản thuỷ sản khô |
| - | - | - | - | 10204 | Chế
biến và
bảo
quản nước mắm |
| - | - | - | - | 10209 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản
và
các
sản phẩm từ thuỷ sản khác |
| - | - | 103 | 1030 | - | Chế biến
và
bảo
quản rau quả |
| - | - | - | - | 10301 | Chế biến
và
đóng
hộp rau quả |
| - | - | - | - | 10309 | Chế
biến và bảo quản rau quả khác |
| - | - | 104 | 1040 | - | Sản
xuất
dầu,
mỡ động, thực vật |
| - | - | - | - | 10401 | Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực
vật |
| - | - | 105 | 1050 | - | Chế
biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| - | - | 106 | - | - | Xay xát và sản xuất
bột |
| - | - | - | 1061 | - | Xay xát và
sản
xuất
bột thô |
| - | - | - | - | 10611 | Xay xát |
| - | - | - | 1062 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh
bột |
| - | - | 107 | - | - | Sản xuất thực phẩm
khác |
| - | - | - | 1071 | 10710 | Sản
xuất
các
loại bánh từ bột |
| - | - | - | 1072 | 10720 | Sản xuất đường |
| - | - | - | 1073 | 10730 | Sản
xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| - | - | - | 1074 | 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương
tự |
| - | - | - | 1075 | 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| - | - | - | 1079 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân
vào
đâu |
| - | - | 108 | 1080 | - | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ
sản |
| - | 11 | 110 | - | - | Sản xuất đồ uống |
| - | - | - | 1101 | 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu
mạnh |
| - | - | - | 1102 | 11020 | Sản xuất rượu vang |
| - | - | - | 1103 | 11030 | Sản
xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| - | - | - | 1104 | - | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| - | - | - | - | 11041 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết
đóng
chai |
| - | - | - | - | 11042 | Sản xuất đồ
uống
không cồn |
| - | 12 | 120 | - | - | Sản xuất sản
phẩm
thuốc lá |
| - | - | - | 1200 | - | Sản xuất sản
phẩm
thuốc lá |
| - | - | - | - | 12001 | Sản xuất thuốc lá |
| - | - | - | - | 12009 | Sản xuất thuốc hút
khác |
| - | 13 | - | - | - | Dệt |
| - | - | 131 | - | - | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn
thiện
sản phẩm dệt |
| - | - | - | 1311 | 13110 | Sản xuất sợi |
| - | - | - | 1312 | 13120 | Sản xuất vải dệt
thoi |
| - | - | - | 1313 | 13130 | Hoàn thiện sản phẩm
dệt |
| - | - | 132 | - | - | Sản xuất hàng dệt
khác |
| - | - | - | 1321 | 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan
móc và
vải
không dệt khác |
| - | - | - | 1322 | 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| - | - | - | 1323 | 13230 | Sản xuất thảm, chăn
đệm |
| - | - | - | 1324 | 13240 | Sản
xuất các loại dây bện và lưới |
| - | - | - | 1329 | 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác
chưa
được
phân vào đâu |
| - | 14 | - | - | - | Sản xuất trang phục |
| - | - | 141 | 1410 | - | May trang phục (trừ trang phục từ da lông
thú) |
| - | - | 142 | 1420 | - | Sản
xuất
sản phẩm từ da lông thú |
| - | - | 143 | 1430 | - | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| - | 15 | - | - | - | Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan |
| - | - | 151 | - | - | Thuộc,
sơ
chế
da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| - | - | - | 1511 | 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông
thú |
| - | - | - | 1512 | 15120 | Sản xuất vali, túi xách
và
các
loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| - | - | 152 | 1520 | - | Sản xuất giày dép |
| - | 16 | - | - | - | Chế
biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ
rơm,
rạ và
vật liệu tết bện |
| - | - | 161 | 1610 | - | Cưa, xẻ,
bào
gỗ
và bảo quản gỗ |
| - | - | - | - | 16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ |
| - | - | - | - | 16102 | Bảo quản gỗ |
| - | - | 162 | - | - | Sản
xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật
liệu
tết
bện |
| - | - | - | 1621 | 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và
ván
mỏng
khác |
| - | - | - | 1622 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây
dựng |
| - | - | - | 1623 | 16230 | Sản xuất bao bì
bằng
gỗ |
| - | - | - | 1629 | - | Sản
xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| - | - | - | - | 16291 | Sản xuất
sản
phẩm
khác từ gỗ |
| - | - | - | - | 16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm
sản
(trừ
gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| - | 17 | 170 | - | - | Sản
xuất
giấy và sản phẩm từ giấy |
| - | - | - | 1701 | 17010 | Sản
xuất
bột
giấy, giấy và bìa |
| - | - | - | 1702 | - | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì
từ
giấy
và bìa |
| - | - | - | - | 17021 | Sản
xuất
bao
bì bằng giấy, bìa |
| - | - | - | - | 17022 | Sản
xuất
giấy
nhăn và bìa nhăn |
| - | - | - | 1709 | 17090 | Sản xuất các sản phẩm
khác
từ
giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| - | 18 | - | - | - | In, sao
chép
bản
ghi các loại |
| - | - | 181 | - | - | In ấn
và
dịch vụ liên quan đến in |
| - | - | - | 1811 | 18110 | In ấn |
| - | - | - | 1812 | 18120 | Dịch vụ liên quan
đến
in |
| - | - | 182 | 1820 | - | Sao chép bản
ghi
các
loại |
| - | 19 | - | - | - | Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh
chế |
| - | - | 191 | 1910 | - | Sản xuất than cốc |
| - | - | 192 | 1920 | - | Sản
xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| - | 20 | - | - | - | Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất |
| - | - | 201 | - | - | Sản
xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng
nguyên
sinh |
| - | - | - | 2011 | 20110 | Sản xuất hoá chất
cơ
bản |
| - | - | - | 2012 | 20120 | Sản
xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| - | - | - | 2013 | - | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp
dạng
nguyên sinh |
| - | - | - | - | 20131 | Sản xuất
plastic
nguyên sinh |
| - | - | - | - | 20132 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| - | - | 202 | - | - | Sản
xuất
sản
phẩm hoá chất khác |
| - | - | - | 2021 | 20210 | Sản xuất thuốc
trừ
sâu
và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| - | - | - | 2022 | - | Sản xuất
sơn,
véc
ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| - | - | - | - | 20221 | Sản xuất sơn, véc ni và các
chất
sơn, quét tương tự, ma tít |
| - | - | - | - | 20222 | Sản xuất mực in |
| - | - | - | 2023 | - | Sản xuất mỹ phẩm,
xà
phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| - | - | - | - | 20231 | Sản xuất mỹ phẩm |
| - | - | - | - | 20232 | Sản xuất xà phòng, chất
tẩy
rửa,
làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| - | - | - | 2029 | 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
chưa
được
phân vào đâu |
| - | - | 203 | 2030 | - | Sản xuất sợi nhân
tạo |
| - | 21 | - | - | - | Sản
xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| - | - | 210 | 2100 | - | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| - | - | - | - | 21001 | Sản xuất thuốc các
loại |
| - | - | - | - | 21002 | Sản
xuất
hoá
dược và dược liệu |
| - | 22 | - | - | - | Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic |
| - | - | 221 | - | - | Sản xuất sản
phẩm
từ
cao su |
| - | - | - | 2211 | 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái
chế
lốp
cao su |
| - | - | - | 2212 | 22120 | Sản
xuất
sản phẩm khác từ cao su |
| - | - | 222 | 2220 | - | Sản xuất
sản
phẩm
từ plastic |
| - | - | - | - | 22201 | Sản xuất bao
bì
từ
plastic |
| - | - | - | - | 22209 | Sản
xuất sản phẩm khác từ plastic |
| - | 23 | - | - | - | Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại
khác |
| - | - | 231 | 2310 | - | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ
tinh |
| - | - | 239 | - | - | Sản xuất sản phẩm từ
khoáng
phi
kim loại chưa được phân vào đâu |
| - | - | - | 2391 | 23910 | Sản xuất sản
phẩm
chịu lửa |
| - | - | - | 2392 | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| - | - | - | 2393 | 23930 | Sản
xuất
sản
phẩm gốm sứ khác |
| - | - | - | 2394 | - | Sản
xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| - | - | - | - | 23941 | Sản xuất xi măng |
| - | - | - | - | 23942 | Sản xuất vôi |
| - | - | - | - | 23943 | Sản xuất thạch cao |
| - | - | - | 2395 | 23950 | Sản xuất bê tông và các sản
phẩm từ
xi
măng và thạch cao |
| - | - | - | 2396 | 23960 | Cắt tạo
dáng và
hoàn thiện đá |
| - | - | - | 2399 | 23990 | Sản xuất sản
phẩm
từ
chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| - | 24 | - | - | - | Sản xuất kim loại |
| - | - | 241 | 2410 | - | Sản xuất sắt, thép,
gang |
| - | - | 242 | 2420 | - | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| - | - | 243 | - | - | Đúc kim loại |
| - | - | - | 2431 | 24310 | Đúc sắt thép |
| - | - | - | 2432 | 24320 | Đúc kim loại màu |
| - | 25 | - | - | - | Sản xuất sản phẩm từ kim
loại
đúc
sẵn (trừ máy móc, thiết bị) |
| - | - | 251 | - | - | Sản xuất các cấu kiện kim
loại,
thùng,
bể chứa và nồi hơi |
| - | - | - | 2511 | 25110 | Sản
xuất
các
cấu kiện kim loại |
| - | - | - | 2512 | 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và
dụng
cụ
chứa đựng bằng kim loại |
| - | - | - | 2513 | 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| - | - | 252 | 2520 | - | Sản xuất vũ
khí
và
đạn dược |
| - | - | 259 | - | - | Sản xuất sản
phẩm
khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại |
| - | - | - | 2591 | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột
kim
loại |
| - | - | - | 2592 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim
loại |
| - | - | - | 2593 | 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ
cầm
tay và
đồ kim loại thông dụng |
| - | - | - | 2599 | - | Sản xuất sản phẩm khác bằng
kim
loại
chưa được phân vào đâu |
| - | - | - | - | 25991 | Sản xuất đồ dùng bằng
kim
loại
cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| - | - | - | - | 25999 | Sản xuất sản phẩm
khác
còn
lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| - | 26 | - | - | - | Sản xuất sản phẩm điện tử,
máy
vi
tính và sản phẩm quang học |
| - | - | 261 | 2610 | - | Sản xuất linh
kiện
điện tử |
| - | - | 262 | 2620 | - | Sản xuất máy vi tính và thiết
bị
ngoại
vi của máy vi tính |
| - | - | 263 | 2630 | - | Sản
xuất
thiết bị truyền thông |
| - | - | 264 | 2640 | - | Sản
xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| - | - | 265 | - | - | Sản
xuất
thiết
bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ |
| - | - | - | 2651 | 26510 | Sản xuất thiết bị đo
lường,
kiểm
tra, định hướng và điều khiển |
| - | - | - | 2652 | 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| - | - | 266 | 2660 | - | Sản xuất thiết bị
bức
xạ,
thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| - | - | 267 | 2670 | - | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| - | - | 268 | 2680 | - | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| - | 27 | - | - | - | Sản xuất thiết bị
điện |
| - | - | 271 | 2710 | - | Sản xuất
mô
tơ,
máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| - | - | - | - | 27101 | Sản xuất mô tơ,
máy
phát |
| - | - | - | - | 27102 | Sản xuất biến thế điện,
thiết
bị
phân phối và điều khiển điện |
| - | - | 272 | 2720 | - | Sản xuất pin và ắc
quy |
| - | - | 273 | - | - | Sản
xuất
dây và thiết bị dây dẫn |
| - | - | - | 2731 | 27310 | Sản
xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| - | - | - | 2732 | 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| - | - | - | 2733 | 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| - | - | 274 | 2740 | - | Sản
xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| - | - | 275 | 2750 | - | Sản xuất đồ
điện
dân
dụng |
| - | - | 279 | 2790 | - | Sản xuất
thiết
bị
điện khác |
| - | 28 | - | - | - | Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được
phân
vào
đâu |
| - | - | 281 | - | - | Sản xuất máy thông
dụng |
| - | - | - | 2811 | 28110 | Sản xuất động cơ,
tua
bin
(trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| - | - | - | 2812 | 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng
chiết
lưu |
| - | - | - | 2813 | 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van
khác |
| - | - | - | 2814 | 28140 | Sản xuất
bi,
bánh
răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| - | - | - | 2815 | 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| - | - | - | 2816 | 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| - | - | - | 2817 | 28170 | Sản
xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| - | - | - | 2818 | 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng
mô
tơ
hoặc khí nén |
| - | - | - | 2819 | 28190 | Sản xuất
máy
thông dụng khác |
| - | - | 282 | - | - | Sản xuất máy chuyên
dụng |
| - | - | - | 2821 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| - | - | - | 2822 | 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim
loại |
| - | - | - | 2823 | 28230 | Sản xuất máy luyện
kim |
| - | - | - | 2824 | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| - | - | - | 2825 | 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ
uống và
thuốc lá |
| - | - | - | 2826 | 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| - | - | - | 2829 | - | Sản xuất
máy
chuyên dụng khác |
| - | - | - | - | 28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| - | - | - | - | 28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa
được
phân vào đâu |
| - | 29 | 291 | - | - | Sản xuất xe có động
cơ |
| - | - | - | 2910 | 29100 | Sản xuất xe có động
cơ |
| - | - | 292 | 2920 | - | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc
và
bán
rơ moóc |
| - | - | 293 | 2930 | - | Sản xuất phụ tùng
và bộ
phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| - | 30 | - | - | - | Sản
xuất
phương tiện vận tải khác |
| - | - | 301 | - | - | Đóng tàu và thuyền |
| - | - | - | 3011 | 30110 | Đóng tàu và cấu
kiện
nổi |
| - | - | - | 3012 | 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| - | - | 302 | 3020 | - | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa
xe |
| - | - | 303 | 3030 | - | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy
móc
liên
quan |
| - | - | 304 | 3040 | - | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng
trong
quân
đội |
| - | - | 309 | - | - | Sản xuất phương tiện và
thiết bị
vận tải chưa được phân vào đâu |
| - | - | - | 3091 | 30910 | Sản xuất mô tô, xe
máy |
| - | - | - | 3092 | 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| - | - | - | 3099 | 30990 | Sản xuất phương
tiện và
thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| - | 31 | 310 | - | - | Sản xuất
giường,
tủ, bàn, ghế |
| - | - | - | 3100 | - | Sản xuất
giường,
tủ, bàn, ghế |
| - | - | - | - | 31001 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| - | - | - | - | 31009 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật
liệu
khác |
| - | 32 | - | - | - | Công
nghiệp chế biến, chế tạo khác |
| - | - | 321 | - | - | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ
giả
kim
hoàn và các chi tiết liên quan |
| - | - | - | 3211 | 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên
quan |
| - | - | - | 3212 | 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên
quan |
| - | - | 322 | 3220 | - | Sản xuất nhạc cụ |
| - | - | 323 | 3230 | - | Sản
xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| - | - | 324 | 3240 | - | Sản xuất đồ
chơi,
trò
chơi |
| - | - | 325 | 3250 | - | Sản xuất
thiết
bị,
dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| - | - | - | - | 32501 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa |
| - | - | - | - | 32502 | Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi
chức
năng |
| - | - | 329 | 3290 | - | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| - | 33 | - | - | - | Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy
móc và
thiết bị |
| - | - | 331 | - | - | Sửa chữa và bảo
dưỡng
máy
móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| - | - | - | 3311 | 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| - | - | - | 3312 | 33120 | Sửa chữa máy
móc,
thiết bị |
| - | - | - | 3313 | 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| - | - | - | 3314 | 33140 | Sửa chữa thiết bị
điện |
| - | - | - | 3315 | 33150 | Sửa
chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| - | - | - | 3319 | 33190 | Sửa chữa thiết bị
khác |
| - | - | 332 | 3320 | - | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| D | - | - | - | - | SẢN
XUẤT
VÀ
PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ |
| - | 35 | - | - | - | Sản xuất
và
phân
phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí |
| - | - | 351 | 3510 | - | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| - | - | - | - | 35101 | Sản xuất điện |
| - | - | - | - | 35102 | Truyền
tải và
phân phối điện |
| - | - | 352 | 3520 | - | Sản xuất khí đốt, phân phối
nhiên
liệu
khí bằng đường ống |
| - | - | 353 | 3530 | - | Sản
xuất,
phân
phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| - | - | - | - | 35301 | Sản xuất, phân phối hơi
nước,
nước
nóng và điều hoà không khí |
| - | - | - | - | 35302 | Sản xuất nước đá |
| E | - | - | - | - | CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT
ĐỘNG
QUẢN
LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI |
| - | 36 | 360 | - | - | Khai
thác, xử lý và cung cấp nước |
| - | - | - | 3600 | 36000 | Khai
thác, xử lý và cung cấp nước |
| - | 37 | - | - | - | Thoát nước
và
xử
lý nước thải |
| - | - | 370 | 3700 | - | Thoát
nước
và xử
lý nước thải |
| - | - | - | - | 37001 | Thoát nước |
| - | - | - | - | 37002 | Xử lý nước thải |
| - | 38 | - | - | - | Hoạt động thu gom, xử lý
và
tiêu
huỷ rác thải; tái chế phế liệu |
| - | - | 381 | - | - | Thu gom rác thải |
| - | - | - | 3811 | 38110 | Thu
gom
rác
thải không độc hại |
| - | - | - | 3812 | - | Thu gom rác thải
độc
hại |
| - | - | - | - | 38121 | Thu gom rác thải y
tế |
| - | - | - | - | 38129 | Thu gom
rác
thải độc hại khác |
| - | - | 382 | - | - | Xử lý và tiêu
huỷ
rác
thải |
| - | - | - | 3821 | 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| - | - | - | 3822 | - | Xử
lý
và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| - | - | - | - | 38221 | Xử
lý
và
tiêu huỷ rác thải y tế |
| - | - | - | - | 38229 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác |
| - | - | 383 | 3830 | - | Tái chế phế liệu |
| - | - | - | - | 38301 | Tái chế phế
liệu
kim
loại |
| - | - | - | - | 38302 | Tái chế
phế
liệu phi kim loại |
| - | 39 | 390 | - | - | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý
chất
thải
khác |
| - | - | - | 3900 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý
chất
thải
khác |
| F | - | - | - | - | XÂY DỰNG |
| - | 41 | 410 | - | - | Xây dựng nhà các
loại |
| - | - | - | 4100 | 41000 | Xây dựng nhà các
loại |
| - | 42 | - | - | - | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
| - | - | 421 | 4210 | - | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| - | - | - | - | 42101 | Xây
dựng
công
trình đường sắt |
| - | - | - | - | 42102 | Xây dựng
công
trình đường bộ |
| - | - | 422 | 4220 | - | Xây dựng
công
trình công ích |
| - | - | 429 | 4290 | - | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
khác |
| - | 43 | - | - | - | Hoạt
động
xây
dựng chuyên dụng |
| - | - | 431 | - | - | Phá dỡ và
chuẩn
bị
mặt bằng |
| - | - | - | 4311 | 43110 | Phá dỡ |
| - | - | - | 4312 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| - | - | 432 | - | - | Lắp đặt hệ thống
điện,
hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác |
| - | - | - | 4321 | 43210 | Lắp đặt hệ thống
điện |
| - | - | - | 4322 | - | Lắp đặt hệ thống cấp,
thoát
nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| - | - | - | - | 43221 | Lắp
đặt hệ
thống cấp, thoát nước |
| - | - | - | - | 43222 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà
không
khí |
| - | - | - | 4329 | 43290 | Lắp
đặt
hệ
thống xây dựng khác |
| - | - | 433 | 4330 | - | Hoàn
thiện
công trình xây dựng |
| - | - | 439 | 4390 | - | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G | - | - | - | - | BÁN BUÔN VÀ
BÁN
LẺ;
SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC |
| - | 45 | - | - | - | Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe
máy và
xe
có động cơ khác |
| - | - | 451 | - | - | Bán ô
tô và
xe
có động cơ khác |
| - | - | - | 4511 | - | Bán
buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| - | - | - | - | 45111 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở
xuống) |
| - | - | - | - | 45119 | Bán buôn xe
có
động
cơ khác |
| - | - | - | 4512 | 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở
xuống) |
| - | - | - | 4513 | - | Đại
lý ô
tô và xe có động cơ khác |
| - | - | - | - | 45131 | Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở
xuống) |
| - | - | - | - | 45139 | Đại lý xe có
động
cơ
khác |
| - | - | 452 | 4520 | - | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ
khác |
| - | - | 453 | 4530 | - | Bán phụ tùng và các
bộ
phận
phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| - | - | - | - | 45301 | Bán buôn phụ
tùng và
các
bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| - | - | - | - | 45302 | Bán lẻ
phụ
tùng
và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| - | - | - | - | 45303 | Đại lý phụ tùng và
các
bộ
phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| - | - | 454 | - | - | Bán,
bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| - | - | - | 4541 | - | Bán mô tô, xe máy |
| - | - | - | - | 45411 | Bán buôn mô tô, xe
máy |
| - | - | - | - | 45412 | Bán lẻ mô tô, xe máy |
| - | - | - | - | 45413 | Đại lý mô tô, xe máy |
| - | - | - | 4542 | 45420 | Bảo
dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| - | - | - | 4543 | - | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ
trợ
của mô
tô, xe máy |
| - | - | - | - | 45431 | Bán buôn phụ tùng và các bộ
phận
phụ
trợ của mô tô, xe máy |
| - | - | - | - | 45432 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận
phụ
trợ
của mô tô, xe máy |
| - | - | - | - | 45433 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận
phụ
trợ
của mô tô, xe máy |
| - | 46 | - | - | - | Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe
máy
và xe
có động cơ khác) |
| - | - | 461 | 4610 | - | Đại lý, môi giới,
đấu
giá |
| - | - | - | - | 46101 | Đại lý |
| - | - | - | - | 46102 | Môi giới |
| - | - | - | - | 46103 | Đấu giá |
| - | - | 462 | 4620 | - | Bán buôn nông,
lâm
sản
nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| - | - | - | - | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ
cốc
khác |
| - | - | - | - | 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| - | - | - | - | 46203 | Bán buôn động vật
sống |
| - | - | - | - | 46204 | Bán buôn
thức
ăn và
nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| - | - | - | - | 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên
liệu
khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| - | - | 463 | - | - | Bán buôn gạo, thực
phẩm, đồ
uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| - | - | - | 4631 | 46310 | Bán buôn gạo |
| - | - | - | 4632 | - | Bán buôn thực phẩm |
| - | - | - | - | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| - | - | - | - | 46322 | Bán buôn thủy sản |
| - | - | - | - | 46323 | Bán buôn rau, quả |
| - | - | - | - | 46324 | Bán buôn cà phê |
| - | - | - | - | 46325 | Bán buôn chè |
| - | - | - | - | 46326 | Bán
buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh
bột |
| - | - | - | - | 46329 | Bán buôn thực phẩm
khác |
| - | - | - | 4633 | - | Bán buôn đồ uống |
| - | - | - | - | 46331 | Bán buôn đồ uống có
cồn |
| - | - | - | - | 46332 | Bán
buôn đồ
uống không có cồn |
| - | - | - | 4634 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| - | - | 464 | - | - | Bán buôn đồ dùng
gia
đình |
| - | - | - | 4641 | - | Bán
buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| - | - | - | - | 46411 | Bán buôn vải |
| - | - | - | - | 46412 | Bán buôn thảm,
đệm,
chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| - | - | - | - | 46413 | Bán buôn hàng may
mặc |
| - | - | - | - | 46414 | Bán buôn giày dép |
| - | - | - | 4649 | - | Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| - | - | - | - | 46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da
và
giả
da khác |
| - | - | - | - | 46492 | Bán
buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| - | - | - | - | 46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và
chế
phẩm
vệ sinh |
| - | - | - | - | 46494 | Bán
buôn
hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| - | - | - | - | 46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn
điện |
| - | - | - | - | 46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế
và đồ
dùng nội thất tương tự |
| - | - | - | - | 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng
phẩm |
| - | - | - | - | 46498 | Bán
buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| - | - | - | - | 46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia
đình
chưa được phân vào đâu |
| - | - | 465 | - | - | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng
máy |
| - | - | - | 4651 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại
vi
và
phần mềm |
| - | - | - | 4652 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện
tử,
viễn
thông |
| - | - | - | 4653 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ
tùng
máy nông nghiệp |
| - | - | - | 4659 | - | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng
máy
khác |
| - | - | - | - | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết
bị
và
phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| - | - | - | - | 46592 | Bán
buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị
khác
dùng
trong mạch điện) |
| - | - | - | - | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị
và
phụ
tùng máy dệt, may, da giày |
| - | - | - | - | 46594 | Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| - | - | - | - | 46595 | Bán
buôn
máy
móc, thiết bị y tế |
| - | - | - | - | 46599 | Bán buôn máy móc,
thiết
bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| - | - | 466 | - | - | Bán buôn chuyên
doanh
khác |
| - | - | - | 4661 | - | Bán buôn nhiên liệu rắn,
lỏng,
khí
và các sản phẩm liên quan |
| - | - | - | - | 46611 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| - | - | - | - | 46612 | Bán buôn dầu thô |
| - | - | - | - | 46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên
quan |
| - | - | - | - | 46614 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên
quan |
| - | - | - | 4662 | - | Bán
buôn kim loại và quặng kim loại |
| - | - | - | - | 46621 | Bán buôn quặng kim
loại |
| - | - | - | - | 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| - | - | - | - | 46623 | Bán buôn kim loại
khác |
| - | - | - | - | 46624 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| - | - | - | 4663 | 46639 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp
đặt
khác
trong xây dựng |
| - | - | - | - | 46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| - | - | - | - | 46632 | Bán buôn xi măng |
| - | - | - | - | 46633 | Bán
buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| - | - | - | - | 46634 | Bán buôn kính xây
dựng |
| - | - | - | - | 46635 | Bán buôn sơn, vécni |
| - | - | - | - | 46636 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| - | - | - | - | 46637 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| - | - | - | 4669 | - | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được
phân
vào
đâu |
| - | - | - | - | 46691 | Bán buôn
phân
bón,
thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| - | - | - | - | 46692 | Bán buôn hóa chất khác (trừ
loại
sử
dụng trong nông nghiệp) |
| - | - | - | - | 46693 | Bán
buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
| - | - | - | - | 46694 | Bán buôn cao su |
| - | - | - | - | 46695 | Bán buôn tơ, xơ,
sợi
dệt |
| - | - | - | - | 46696 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| - | - | - | - | 46697 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại,
phi
kim
loại |
| - | - | - | - | 46699 | Bán buôn chuyên doanh khác còn
lại
chưa được phân vào đâu |
| - | - | 469 | 4690 | - | Bán buôn tổng hợp |
| - | 47 | - | - | - | Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy
và xe
có
động cơ khác) |
| - | - | 471 | - | - | Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng
hợp |
| - | - | - | 4711 | 47110 | Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng
kinh
doanh
tổng hợp |
| - | - | - | 4719 | - | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh
doanh
tổng hợp |
| - | - | - | - | 47191 | Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương
mại |
| - | - | - | - | 47199 | Bán lẻ khác
chưa
được
phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| - | - | 472 | - | - | Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4721 | 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng
chuyên
doanh |
| - | - | - | 4722 | - | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng
chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản
phẩm
thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47222 | Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng
chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47223 | Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng
chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47224 | Bán
lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh
bột
trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác trong các
cửa
hàng
chuyên doanh |
| - | - | - | 4723 | 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên
doanh |
| - | - | - | 4724 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm
thuốc
lá,
thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | 473 | 4730 | - | Bán lẻ nhiên liệu động cơ
trong
các
cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | 474 | - | - | Bán lẻ
thiết bị
công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4741 | - | Bán
lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47411 | Bán lẻ
máy
vi
tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47412 | Bán lẻ thiết bị viễn thông
trong
các
cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4742 | 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn
trong
các
cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | 475 | - | - | Bán lẻ thiết bị gia đình
khác
trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4751 | - | Bán lẻ
vải,
len,
sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47511 | Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47519 | Bán lẻ len,
sợi,
chỉ
khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4752 | - | Bán
lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng
chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong
các
cửa
hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47523 | Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa
hàng
chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47524 | Bán
lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47525 | Bán lẻ gạch ốp lát,
thiết
bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47529 | Bán lẻ thiết
bị
lắp
đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4753 | 47530 | Bán
lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4759 | - | Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng
gia
đình
khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47591 | Bán lẻ đồ
điện
gia
dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47592 | Bán
lẻ
giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47593 | Bán lẻ
đồ
dùng
gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47594 | Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47599 | Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng
gia
đình
khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | 476 | - | - | Bán lẻ hàng văn hóa, giải
trí
trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4761 | 47610 | Bán lẻ sách,
báo,
tạp
chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4762 | 47620 | Bán
lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4763 | 47630 | Bán lẻ thiết
bị,
dụng
cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4764 | 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong
các
cửa
hàng chuyên doanh |
| - | - | 477 | - | - | Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa
hàng
chuyên doanh |
| - | - | - | 4771 | - | Bán lẻ
hàng
may
mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47711 | Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa
hàng
chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47712 | Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng
chuyên
doanh |
| - | - | - | - | 47713 | Bán lẻ cặp,
túi,
ví,
hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4772 | - | Bán
lẻ
thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47721 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ
y
tế
trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47722 | Bán lẻ nước
hoa, mỹ
phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4773 | - | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong
các
cửa
hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa
hàng
chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47732 | Bán
lẻ
vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47733 | Bán
lẻ
hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47734 | Bán
lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47735 | Bán
lẻ
dầu
hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong
các
cửa
hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47737 | Bán lẻ máy ảnh,
phim
ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng
trong
các
cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47739 | Bán lẻ
hàng
hóa
khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | 4774 | - | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử
dụng
trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47741 | Bán lẻ hàng may mặc
đã
qua sử
dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | - | - | 47749 | Bán lẻ hàng hóa khác
đã
qua
sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| - | - | 478 | - | - | Bán
lẻ
lưu
động hoặc bán tại chợ |
| - | - | - | 4781 | - | Bán lẻ
lương
thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47811 | Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47812 | Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47813 | Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47814 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá,
thuốc
lào
lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | 4782 | - | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày
dép
lưu
động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47821 | Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47822 | Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47823 | Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | - | 4789 | - | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại
chợ |
| - | - | - | - | 47891 | Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ
sinh
lưu
động hoặc tại chợ |
| - | - | - | - | 47892 | Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu
động
hoặc
tại chợ |
| - | - | - | - | 47893 | Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc
tại
chợ |
| - | - | - | - | 47899 | Bán lẻ hàng hóa khác
chưa
được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ |
| - | - | 479 | - | - | Bán lẻ hình thức
khác
(trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ) |
| - | - | - | 4791 | 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua
bưu
điện hoặc internet |
| - | - | - | 4799 | 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào
đâu |
| H | - | - | - | - | VẬN TẢI KHO BÃI |
| - | 49 | - | - | - | Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải
đường
ống |
| - | - | 491 | - | - | Vận tải đường sắt |
| - | - | - | 4911 | 49110 | Vận tải
hành
khách đường sắt |
| - | - | - | 4912 | 49120 | Vận tải hàng
hóa
đường sắt |
| - | - | 492 | 4920 | - | Vận tải bằng xe buýt |
| - | - | 493 | - | - | Vận tải đường bộ khác |
| - | - | - | 4931 | - | Vận
tải
hành
khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| - | - | - | - | 49311 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
| - | - | - | - | 49312 | Vận tải
hành
khách bằng taxi |
| - | - | - | - | 49313 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi,
xe
máy |
| - | - | - | - | 49319 | Vận tải hành khách bằng xe
đạp,
xe
xích lô và xe thô sơ khác |
| - | - | - | 4932 | - | Vận
tải
hành khách đường bộ khác |
| - | - | - | - | 49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách
nội
tỉnh,
liên tỉnh |
| - | - | - | - | 49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác
chưa
được phân vào đâu |
| - | - | - | 4933 | - | Vận
tải
hàng
hóa bằng đường bộ |
| - | - | - | - | 49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| - | - | - | - | 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô
loại
khác
(trừ ô tô chuyên dụng) |
| - | - | - | - | 49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi,
xe
công
nông |
| - | - | - | - | 49334 | Vận
tải
hàng hóa bằng xe thô sơ |
| - | - | - | - | 49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường
bộ
khác |
| - | - | 494 | 4940 | - | Vận tải đường ống |
| - | 50 | - | - | - | Vận tải đường thủy |
| - | - | 501 | - | - | Vận tải
ven
biển và viễn dương |
| - | - | - | 5011 | - | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| - | - | - | - | 50111 | Vận tải
hành
khách
ven biển |
| - | - | - | - | 50112 | Vận tải
hành
khách viễn dương |
| - | - | - | 5012 | - | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| - | - | - | - | 50121 | Vận tải hàng
hóa
ven
biển |
| - | - | - | - | 50122 | Vận tải
hàng
hóa
viễn dương |
| - | - | 502 | - | - | Vận tải đường
thuỷ
nội
địa |
| - | - | - | 5021 | - | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| - | - | - | - | 50211 | Vận tải hành khách đường
thuỷ
nội
địa bằng phương tiện cơ giới |
| - | - | - | - | 50212 | Vận tải hành khách đường
thuỷ
nội
địa bằng phương tiện thô sơ |
| - | - | - | 5022 | - | Vận
tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| - | - | - | - | 50221 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ
nội
địa
bằng phương tiện cơ giới |
| - | - | - | - | 50222 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ
nội
địa
bằng phương tiện thô sơ |
| - | 51 | - | - | - | Vận tải hàng không |
| - | - | 511 | 5110 | - | Vận tải
hành
khách hàng không |
| - | - | 512 | 5120 | - | Vận tải
hàng
hóa
hàng không |
| - | 52 | - | - | - | Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận
tải |
| - | - | 521 | 5210 | - | Kho bãi và
lưu
giữ
hàng hóa |
| - | - | - | - | 52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho
ngoại
quan |
| - | - | - | - | 52102 | Kho bãi và lưu giữ
hàng
hóa
trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| - | - | - | - | 52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho
khác |
| - | - | 522 | - | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải |
| - | - | - | 5221 | - | Hoạt động dịch vụ
hỗ
trợ
trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| - | - | - | - | 52211 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực
tiếp
cho
vận tải đường sắt |
| - | - | - | - | 52219 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực
tiếp
cho
vận tải đường bộ |
| - | - | - | 5222 | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực
tiếp
cho
vận tải đường thủy |
| - | - | - | - | 52221 | Hoạt động dịch vụ
hỗ
trợ
trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương |
| - | - | - | - | 52222 | Hoạt động dịch vụ hỗ
trợ
trực
tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa |
| - | - | - | 5223 | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực
tiếp
cho
vận tải hàng không |
| - | - | - | - | 52231 | Dịch vụ điều hành
bay |
| - | - | - | - | 52239 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ
trực
tiếp khác cho vận tải hàng không |
| - | - | - | 5224 | - | Bốc xếp hàng hóa |
| - | - | - | - | 52241 | Bốc xếp
hàng
hóa ga đường sắt |
| - | - | - | - | 52242 | Bốc xếp hàng
hóa
đường
bộ |
| - | - | - | - | 52243 | Bốc xếp hàng
hóa
cảng
biển |
| - | - | - | - | 52244 | Bốc xếp hàng
hóa
cảng
sông |
| - | - | - | - | 52245 | Bốc
xếp
hàng hóa cảng hàng không |
| - | - | - | 5229 | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên
quan
đến
vận tải |
| - | - | - | - | 52291 | Dịch vụ đại lý tàu
biển |
| - | - | - | - | 52292 | Dịch vụ
đại lý vận tải đường biển |
| - | - | - | - | 52299 | Dịch vụ hỗ trợ khác
liên
quan
đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| - | 53 | - | - | - | Bưu chính và chuyển
phát |
| - | - | 531 | 5310 | - | Bưu chính |
| - | - | 532 | 5320 | - | Chuyển phát |
| I | - | - | - | - | DỊCH VỤ LƯU
TRÚ VÀ
ĂN
UỐNG |
| - | 55 | - | - | - | Dịch vụ lưu trú |
| - | - | 551 | 5510 | - | Dịch vụ lưu trú
ngắn
ngày |
| - | - | - | - | 55101 | Khách sạn |
| - | - | - | - | 55102 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh
doanh
dịch
vụ lưu trú ngắn ngày |
| - | - | - | - | 55103 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh
dịch
vụ
lưu trú ngắn ngày |
| - | - | - | - | 55104 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú
tương
tự |
| - | - | 559 | 5590 | - | Cơ sở lưu trú khác |
| - | - | - | - | 55901 | Ký túc
xá
học
sinh, sinh viên |
| - | - | - | - | 55902 | Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu
động,
lều quán, trại dùng để nghỉ tạm |
| - | - | - | - | 55909 | Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu |
| - | 56 | - | - | - | Dịch vụ ăn uống |
| - | - | 561 | 5610 | - | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ
lưu
động |
| - | - | - | - | 56101 | Nhà
hàng,
quán ăn, hàng ăn uống |
| - | - | - | - | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| - | - | 562 | - | - | Cung
cấp
dịch
vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác |
| - | - | - | 5621 | 56210 | Cung
cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám
cưới...) |
| - | - | - | 5629 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| - | - | 563 | 5630 | - | Dịch vụ phục vụ đồ
uống |
| - | - | - | - | 56301 | Quán rượu, bia,
quầy
bar |
| - | - | - | - | 56309 | Dịch vụ
phục
vụ
đồ uống khác |
| J | - | - | - | - | THÔNG TIN VÀ
TRUYỀN
THÔNG |
| - | 58 | - | - | - | Hoạt động xuất bản |
| - | - | 581 | - | - | Xuất bản sách, ấn phẩm
định kỳ
và
các hoạt động xuất bản khác |
| - | - | - | 5811 | 58110 | Xuất bản sách |
| - | - | - | 5812 | 58120 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| - | - | - | 5813 | 58130 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định
kỳ |
| - | - | - | 5819 | 58190 | Hoạt động xuất bản
khác |
| - | - | 582 | 5820 | - | Xuất bản phần mềm |
| - | 59 | - | - | - | Hoạt
động
điện
ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| - | - | 591 | - | - | Hoạt động điện ảnh và sản xuất
chương
trình truyền hình |
| - | - | - | 5911 | - | Hoạt động sản
xuất
phim
điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| - | - | - | - | 59111 | Hoạt
động
sản xuất phim điện ảnh |
| - | - | - | - | 59112 | Hoạt
động
sản
xuất phim video |
| - | - | - | - | 59113 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền
hình |
| - | - | - | 5912 | 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| - | - | - | 5913 | 59130 | Hoạt động phát
hành
phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| - | - | - | 5914 | - | Hoạt động chiếu phim |
| - | - | - | - | 59141 | Hoạt động
chiếu
phim cố định |
| - | - | - | - | 59142 | Hoạt
động
chiếu
phim lưu động |
| - | - | 592 | 5920 | - | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| - | 60 | - | - | - | Hoạt
động
phát thanh, truyền hình |
| - | - | 601 | 6010 | - | Hoạt động phát thanh |
| - | - | 602 | - | - | Hoạt động truyền hình và cung
cấp
chương
trình thuê bao |
| - | - | - | 6021 | 60210 | Hoạt động truyền
hình |
| - | - | - | 6022 | 60220 | Chương trình cáp, vệ tinh và
các
chương trình thuê bao khác |
| - | 61 | - | - | - | Viễn thông |
| - | - | 611 | 6110 | - | Hoạt động
viễn
thông có dây |
| - | - | 612 | 6120 | - | Hoạt
động
viễn thông không dây |
| - | - | 613 | 6130 | - | Hoạt động
viễn
thông vệ tinh |
| - | - | 619 | 6190 | - | Hoạt động viễn
thông
khác |
| - | - | - | - | 61901 | Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| - | - | - | - | 61909 | Hoạt động viễn thông khác chưa được
phân
vào
đâu |
| - | 62 | 620 | - | - | Lập
trình
máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| - | - | - | 6201 | 62010 | Lập trình máy vi
tính |
| - | - | - | 6202 | 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ
thống
máy
vi tính |
| - | - | - | 6209 | 62090 | Hoạt
động
dịch
vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| - | 63 | - | - | - | Hoạt động dịch
vụ
thông tin |
| - | - | 631 | - | - | Xử lý dữ liệu, cho
thuê
và
các hoạt động liên quan; cổng thông tin |
| - | - | - | 6311 | 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt
động
liên
quan |
| - | - | - | 6312 | 63120 | Cổng thông tin |
| - | - | 632 | - | - | Dịch vụ thông tin
khác |
| - | - | - | 6321 | 63210 | Hoạt động thông tấn |
| - | - | - | 6329 | 63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào
đâu |
| K | - | - | - | - | HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM |
| - | 64 | - | - | - | Hoạt động dịch vụ tài
chính
(trừ
bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| - | - | 641 | - | - | Hoạt động
trung
gian tiền tệ |
| - | - | - | 6411 | 64110 | Hoạt
động
ngân hàng trung ương |
| - | - | - | 6419 | 64190 | Hoạt
động trung gian tiền tệ khác |
| - | - | 642 | 6420 | - | Hoạt
động công ty nắm giữ tài sản |
| - | - | 643 | 6430 | - | Hoạt động quỹ tín thác,
các
quỹ và
các tổ chức tài chính khác |
| - | - | 649 | - | - | Hoạt động dịch vụ tài
chính
khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| - | - | - | 6491 | 64910 | Hoạt động
cho
thuê tài chính |
| - | - | - | 6492 | 64920 | Hoạt động
cấp
tín
dụng khác |
| - | - | - | 6499 | 64990 | Hoạt
động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| - | 65 | - | - | - | Bảo hiểm, tái
bảo
hiểm
và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) |
| - | - | 651 | - | - | Bảo hiểm |
| - | - | - | 6511 | 65110 | Bảo hiểm nhân thọ |
| - | - | - | 6512 | - | Bảo hiểm phi nhân
thọ |
| - | - | - | - | 65121 | Bảo hiểm y tế |
| - | - | - | - | 65129 | Bảo hiểm phi
nhân
thọ
khác |
| - | - | 652 | 6520 | - | Tái bảo hiểm |
| - | - | 653 | 6530 | - | Bảo hiểm xã hội |
| - | 66 | - | - | - | Hoạt động tài chính
khác |
| - | - | 661 | - | - | Hoạt động hỗ trợ
dịch
vụ
tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| - | - | - | 6611 | 66110 | Quản lý
thị
trường tài chính |
| - | - | - | 6612 | 66120 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| - | - | - | 6619 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài
chính
chưa được phân vào đâu |
| - | - | 662 | - | - | Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã
hội |
| - | - | - | 6621 | 66210 | Đánh giá
rủi
ro
và thiệt hại |
| - | - | - | 6622 | 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| - | - | - | 6629 | 66290 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm
và
bảo
hiểm xã hội |
| - | - | 663 | 6630 | - | Hoạt động quản lý
quỹ |
| L | - | - | - | - | HOẠT
ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN |
| - | 68 | - | - | - | Hoạt
động
kinh doanh bất động sản |
| - | - | 681 | 6810 | - | Kinh
doanh
bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| - | - | 682 | 6820 | - | Tư vấn, môi giới, đấu
giá
bất
động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| M | - | - | - | - | HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG
NGHỆ |
| - | 69 | - | - | - | Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán |
| - | - | 691 | 6910 | - | Hoạt động pháp luật |
| - | - | - | - | 69101 | Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật |
| - | - | - | - | 69102 | Hoạt
động công chứng và chứng thực |
| - | - | - | - | 69109 | Hoạt động pháp
luật
khác |
| - | - | 692 | 6920 | - | Hoạt động liên quan đến kế
toán,
kiểm toán và tư vấn về thuế |
| - | 70 | - | - | - | Hoạt động của trụ sở văn phòng;
hoạt
động tư vấn quản lý |
| - | - | 701 | 7010 | - | Hoạt
động
của
trụ sở văn phòng |
| - | - | 702 | 7020 | - | Hoạt động tư vấn
quản
lý |
| - | 71 | - | - | - | Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và
phân
tích
kỹ thuật |
| - | - | 711 | 7110 | - | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ
thuật
có
liên quan |
| - | - | - | - | 71101 | Hoạt động kiến trúc |
| - | - | - | - | 71102 | Hoạt động đo đạc
bản
đồ |
| - | - | - | - | 71103 | Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước |
| - | - | - | - | 71109 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan
khác |
| - | - | 712 | 7120 | - | Kiểm
tra
và
phân tích kỹ thuật |
| - | 72 | - | - | - | Nghiên
cứu
khoa học và phát triển |
| - | - | 721 | 7210 | - | Nghiên cứu và phát
triển
thực
nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| - | - | 722 | 7220 | - | Nghiên cứu và phát
triển
thực
nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| - | 73 | - | - | - | Quảng
cáo và nghiên cứu thị trường |
| - | - | 731 | 7310 | - | Quảng cáo |
| - | - | 732 | 7320 | - | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| - | 74 | - | - | - | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công
nghệ
khác |
| - | - | 741 | 7410 | - | Hoạt
động
thiết kế chuyên dụng |
| - | - | 742 | 7420 | - | Hoạt động nhiếp ảnh |
| - | - | 749 | 7490 | - | Hoạt động chuyên
môn,
khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| - | - | - | - | 74901 | Hoạt động
khí
tượng thuỷ văn |
| - | - | - | - | 74909 | Hoạt
động
chuyên
môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| - | 75 | 750 | - | - | Hoạt động thú y |
| - | - | - | 7500 | 75000 | Hoạt động thú y |
| N | - | - | - | - | HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ |
| - | 77 | - | - | - | Cho
thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho
thuê
tài
sản vô hình phi tài chính |
| - | - | 771 | 7710 | - | Cho thuê xe có động
cơ |
| - | - | - | - | 77101 | Cho thuê ôtô |
| - | - | - | - | 77109 | Cho thuê xe
có
động
cơ khác |
| - | - | 772 | - | - | Cho
thuê đồ dùng cá nhân và gia đình |
| - | - | - | 7721 | 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải
trí |
| - | - | - | 7722 | 77220 | Cho thuê băng, đĩa
video |
| - | - | - | 7729 | 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| - | - | 773 | 7730 | - | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ
dùng
hữu
hình khác |
| - | - | - | - | 77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm
nghiệp |
| - | - | - | - | 77302 | Cho
thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| - | - | - | - | 77303 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn
phòng
(kể cả máy vi tính) |
| - | - | - | - | 77309 | Cho thuê máy
móc,
thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| - | - | 774 | 7740 | - | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| - | 78 | - | - | - | Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm |
| - | - | 781 | 7810 | - | Hoạt
động
của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| - | - | 782 | 7820 | - | Cung ứng lao
động
tạm
thời |
| - | - | 783 | 7830 | - | Cung
ứng và quản lý nguồn lao động |
| - | - | - | - | 78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong
nước |
| - | - | - | - | 78302 | Cung ứng và quản lý nguồn
lao
động
đi làm việc ở nước ngoài |
| - | 79 | - | - | - | Hoạt
động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng
bá và
tổ
chức tua du lịch |
| - | - | 791 | - | - | Hoạt động của các đại lý du
lịch,
kinh
doanh tua du lịch |
| - | - | - | 7911 | 79110 | Đại lý du lịch |
| - | - | - | 7912 | 79120 | Điều hành tua du
lịch |
| - | - | 792 | 7920 | - | Dịch vụ hỗ trợ liên quan
đến
quảng
bá và tổ chức tua du lịch |
| - | 80 | - | - | - | Hoạt
động điều tra bảo đảm an toàn |
| - | - | 801 | 8010 | - | Hoạt động bảo vệ
cá
nhân |
| - | - | 802 | 8020 | - | Dịch
vụ
hệ thống bảo đảm an toàn |
| - | - | 803 | 8030 | - | Dịch vụ điều tra |
| - | 81 | - | - | - | Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà
cửa,
công trình và cảnh quan |
| - | - | 811 | 8110 | - | Dịch vụ hỗ trợ tổng
hợp |
| - | - | 812 | - | - | Dịch vụ vệ sinh |
| - | - | - | 8121 | 81210 | Vệ sinh chung nhà
cửa |
| - | - | - | 8129 | 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| - | - | 813 | 8130 | - | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| - | 82 | - | - | - | Hoạt động
hành
chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác |
| - | - | 821 | - | - | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| - | - | - | 8211 | 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| - | - | - | 8219 | - | Photo, chuẩn bị
tài
liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| - | - | - | - | 82191 | Photo, chuẩn bị
tài
liệu |
| - | - | - | - | 82199 | Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| - | - | 822 | 8220 | - | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc
gọi |
| - | - | 823 | 8230 | - | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| - | - | 829 | - | - | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ
kinh
doanh khác chưa được phân vào đâu |
| - | - | - | 8291 | 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín
dụng |
| - | - | - | 8292 | 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| - | - | - | 8299 | 82990 | Hoạt động dịch
vụ hỗ
trợ
kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| O | - | - | - | - | HOẠT
ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG;
BẢO
ĐẢM XÃ
HỘI BẮT BUỘC |
| - | 84 | - | - | - | Hoạt
động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo
đảm
xã
hội bắt buộc |
| - | - | 841 | - | - | Hoạt
động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh
tế,
xã
hội |
| - | - | - | 8411 | - | Hoạt
động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh
tế
tổng
hợp |
| - | - | - | - | 84111 | Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ
chức
chính trị - xã hội |
| - | - | - | - | 84112 | Hoạt động quản lý nhà nước nói
chung và
kinh tế tổng hợp |
| - | - | - | 8412 | 84120 | Hoạt
động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ
bảo
đảm
xã hội bắt buộc) |
| - | - | - | 8413 | 84130 | Hoạt động quản lý nhà
nước
trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành |
| - | - | 842 | - | - | Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước |
| - | - | - | 8421 | 84210 | Hoạt động ngoại giao |
| - | - | - | 8422 | 84220 | Hoạt động quốc phòng |
| - | - | - | 8423 | 84230 | Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội |
| - | - | 843 | 8430 | - | Hoạt
động bảo đảm xã hội bắt buộc |
| P | - | - | - | - | GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
| - | 85 | - | - | - | Giáo dục và đào tạo |
| - | - | 851 | 8510 | - | Giáo dục mầm non |
| - | - | 852 | 8520 | - | Giáo dục tiểu học |
| - | - | 853 | - | - | Giáo dục trung học |
| - | - | - | 8531 | - | Giáo dục trung học cơ sở và trung học
phổ
thông |
| - | - | - | - | 85311 | Giáo dục trung
học cơ
sở |
| - | - | - | - | 85312 | Giáo dục
trung
học phổ thông |
| - | - | - | 8532 | - | Giáo dục nghề nghiệp |
| - | - | - | - | 85321 | Giáo
dục
trung cấp chuyên nghiệp |
| - | - | - | - | 85322 | Dạy nghề |
| - | - | 854 | - | - | Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học |
| - | - | - | 8541 | 85410 | Đào tạo cao đẳng |
| - | - | - | 8542 | 85420 | Đào
tạo
đại
học và sau đại học |
| - | - | 855 | - | - | Giáo dục khác |
| - | - | - | 8551 | 85510 | Giáo
dục
thể
thao và giải trí |
| - | - | - | 8552 | 85520 | Giáo dục
văn
hoá
nghệ thuật |
| - | - | - | 8559 | 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| - | - | 856 | 8560 | - | Dịch vụ hỗ trợ giáo
dục |
| Q | - | - | - | - | Y TẾ
VÀ
HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI |
| - | 86 | - | - | - | Hoạt động y tế |
| - | - | 861 | 8610 | - | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| - | - | - | - | 86101 | Hoạt động
của
các
bệnh viện |
| - | - | - | - | 86102 | Hoạt động của các trạm y tế cấp
xã
và
trạm y tế bộ/ngành |
| - | - | 862 | 8620 | - | Hoạt động của các phòng
khám
đa
khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| - | - | - | - | 86201 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa,
chuyên
khoa |
| - | - | - | - | 86202 | Hoạt động của các phòng khám nha khoa |
| - | - | 869 | - | - | Hoạt động y tế khác |
| - | - | - | 8691 | 86910 | Hoạt động y tế dự
phòng |
| - | - | - | 8692 | 86920 | Hoạt động của hệ thống cơ sở
chỉnh
hình, phục hồi chức năng |
| - | - | - | 8699 | 86990 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào
đâu |
| - | 87 | - | - | - | Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung |
| - | - | 871 | 8710 | - | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều
dưỡng |
| - | - | - | - | 87101 | Hoạt động của các cơ sở
nuôi
dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh |
| - | - | - | - | 87109 | Hoạt động của các cơ
sở
nuôi
dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác |
| - | - | 872 | 8720 | - | Hoạt động chăm
sóc
sức
khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| - | - | - | - | 87201 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ
người
bị
thiểu năng, tâm thần |
| - | - | - | - | 87202 | Hoạt động chăm sóc sức
khoẻ,
cai
nghiện phục hồi người nghiện |
| - | - | 873 | 8730 | - | Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm
sóc |
| - | - | - | - | 87301 | Hoạt động chăm sóc sức
khoẻ
người có công (trừ thương bệnh binh) |
| - | - | - | - | 87302 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già |
| - | - | - | - | 87303 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật |
| - | - | 879 | 8790 | - | Hoạt
động chăm sóc tập trung khác |
| - | - | - | - | 87901 | Hoạt động chữa bệnh, phục
hồi
nhân
phẩm cho đối tượng mại dâm |
| - | - | - | - | 87909 | Hoạt động chăm sóc tập trung
khác
chưa
được phân vào đâu |
| - | 88 | - | - | - | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung |
| - | - | 881 | 8810 | - | Hoạt
động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người
tàn
tật |
| - | - | - | - | 88101 | Hoạt
động
trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) |
| - | - | - | - | 88102 | Hoạt động trợ giúp xã
hội
không tập trung đối với thương bệnh binh |
| - | - | - | - | 88103 | Hoạt động
trợ
giúp
xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật |
| - | - | 889 | 8890 | - | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
khác |
| R | - | - | - | - | NGHỆ
THUẬT,
VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ |
| - | 90 | 900 | - | - | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải
trí |
| - | - | - | 9000 | 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải
trí |
| - | 91 | 910 | - | - | Hoạt động của
thư
viện,
lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác |
| - | - | - | 9101 | 91010 | Hoạt
động
thư
viện và lưu trữ |
| - | - | - | 9102 | 91020 | Hoạt động
bảo
tồn,
bảo tàng |
| - | - | - | 9103 | 91030 | Hoạt động của các
vườn
bách
thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| - | 92 | 920 | - | - | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| - | - | - | 9200 | - | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| - | - | - | - | 92001 | Hoạt động xổ số |
| - | - | - | - | 92002 | Hoạt
động
cá
cược và đánh bạc |
| - | 93 | - | - | - | Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí |
| - | - | 931 | - | - | Hoạt động thể thao |
| - | - | - | 9311 | 93110 | Hoạt
động
của các cơ sở thể thao |
| - | - | - | 9312 | 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| - | - | - | 9319 | 93190 | Hoạt động thể thao
khác |
| - | - | 932 | - | - | Hoạt
động
vui chơi giải trí khác |
| - | - | - | 9321 | 93210 | Hoạt động của các công
viên
vui
chơi và công viên theo chủ đề |
| - | - | - | 9329 | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác
chưa
được phân vào đâu |
| S | - | - | - | - | HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ
KHÁC |
| - | 94 | - | - | - | Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác |
| - | - | 941 | - | - | Hoạt động của các hiệp
hội
kinh
doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp |
| - | - | - | 9411 | 94110 | Hoạt động của các hiệp hội kinh
doanh và
nghiệp chủ |
| - | - | - | 9412 | 94120 | Hoạt
động của các hội nghề nghiệp |
| - | - | 942 | 9420 | - | Hoạt động của công
đoàn |
| - | - | 949 | - | - | Hoạt
động
của
các tổ chức khác |
| - | - | - | 9491 | 94910 | Hoạt
động của các tổ chức tôn giáo |
| - | - | - | 9499 | 94990 | Hoạt động của các tổ chức khác
chưa
được
phân vào đâu |
| - | 95 | - | - | - | Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân
và
gia
đình |
| - | - | 951 | - | - | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc |
| - | - | - | 9511 | 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| - | - | - | 9512 | 95120 | Sửa chữa
thiết bị
liên lạc |
| - | - | 952 | - | - | Sửa
chữa đồ dùng cá nhân và gia đình |
| - | - | - | 9521 | 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia
dụng |
| - | - | - | 9522 | 95220 | Sửa
chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| - | - | - | 9523 | 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| - | - | - | 9524 | 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và
đồ
nội
thất tương tự |
| - | - | - | 9529 | 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| - | 96 | - | - | - | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| - | - | 961 | 9610 | - | Dịch
vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| - | - | 962 | 9620 | - | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và
lông
thú |
| - | - | 963 | - | - | Hoạt động dịch vụ phục vụ
cá
nhân
khác chưa được phân vào đâu |
| - | - | - | 9631 | 96310 | Cắt tóc, làm đầu,
gội
đầu |
| - | - | - | 9632 | 96320 | Hoạt
động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| - | - | - | 9633 | 96330 | Hoạt
động
dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| - | - | - | 9639 | 96390 | Hoạt động dịch vụ
phục
vụ
cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| T | - | - | - | - | HOẠT
ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ
TIÊU
DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH |
| - | 97 | 970 | - | - | Hoạt động làm thuê công việc
gia
đình trong các hộ gia đình |
| - | - | - | 9700 | 97000 | Hoạt động làm thuê công việc
gia
đình trong các hộ gia đình |
| - | 98 | - | - | - | Hoạt động
sản
xuất
sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| - | - | 981 | 9810 | - | Hoạt động sản xuất
các
sản
phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| - | - | 982 | 9820 | - | Hoạt động sản xuất
các
sản
phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| U | - | - | - | - | HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN
QUỐC
TẾ |
| - | 99 | 990 | - | - | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc
tế |
| - | - | - | 9900 | 99000 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc
tế |