Hoạt động tư vấn
quản
lý
Mã ngành: 7020
Hoạt
động
thiết kế chuyên dụng
Mã ngành: 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ
dùng
hữu
hình khác
Mã ngành: 7730
Sản
xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Mã ngành: 2012
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
chưa
được
phân vào đâu
Mã ngành: 2029
Đúc kim loại màu
Mã ngành: 2432
Sản
xuất
các
cấu kiện kim loại
Mã ngành: 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột
kim
loại
Mã ngành: 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim
loại
Mã ngành: 2592
Sửa chữa máy
móc,
thiết bị
Mã ngành: 3312
Sửa chữa thiết bị
khác
Mã ngành: 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành: 3320
Khai
thác, xử lý và cung cấp nước
Mã ngành: 3600
Thoát
nước
và xử
lý nước thải
Mã ngành: 3700
Thu
gom
rác
thải không độc hại
Mã ngành: 3811
Thu gom rác thải
độc
hại
Mã ngành: 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Mã ngành: 3821
Tái chế phế liệu
Mã ngành: 3830
Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành: 4312
Lắp đặt hệ thống
điện
Mã ngành: 4321
Lắp đặt hệ thống cấp,
thoát
nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Mã ngành: 4322
Lắp
đặt
hệ
thống xây dựng khác
Mã ngành: 4329
Hoàn
thiện
công trình xây dựng
Mã ngành: 4330
Đại lý, môi giới,
đấu
giá
Mã ngành: 4610
Bán buôn nông,
lâm
sản
nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mã ngành: 4620
Bán buôn gạo
Mã ngành: 4631
Bán buôn thực phẩm
Mã ngành: 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng
máy
khác
Mã ngành: 4659
Bán buôn tổng hợp
Mã ngành: 4690
Bán
lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên
doanh
Mã ngành: 4752
Bán
lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4753
Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng
gia
đình
khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4759
Vận
tải
hàng
hóa bằng đường bộ
Mã ngành: 4933
Vận
tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Mã ngành: 5022
Kho bãi và
lưu
giữ
hàng hóa
Mã ngành: 5210
Bốc xếp hàng hóa
Mã ngành: 5224
Dịch vụ lưu trú
ngắn
ngày
Mã ngành: 5510
Chăn nuôi lợn
Mã ngành: 0145
Hoạt động
dịch vụ
trồng trọt
Mã ngành: 0161
Hoạt
động
dịch vụ chăn nuôi
Mã ngành: 0162
Trồng rừng
và
chăm
sóc rừng
Mã ngành: 0210
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không
phải
gỗ
và lâm sản khác
Mã ngành: 0230
Hoạt động
dịch vụ
lâm nghiệp
Mã ngành: 0240
Khai
thác
đá,
cát, sỏi, đất sét
Mã ngành: 0810
Khai
thác
và
thu gom than bùn
Mã ngành: 0892
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ
sản
Mã ngành: 1080
Cưa, xẻ,
bào
gỗ
và bảo quản gỗ
Mã ngành: 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và
ván
mỏng
khác
Mã ngành: 1621
Sản xuất đồ gỗ xây
dựng
Mã ngành: 1622
Sản
xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Mã ngành: 1629
Sản xuất than cốc
Mã ngành: 1910
Sản
xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Mã ngành: 1920
Sản xuất hoá chất
cơ
bản
Mã ngành: 2011
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Mã ngành: 8130
Hoạt động dịch
vụ hỗ
trợ
kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 8299
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và
đồ
nội
thất tương tự
Mã ngành: 9524