Sản xuất
máy
thông dụng khác
Mã ngành: 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Mã ngành: 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim
loại
Mã ngành: 2822
Sản xuất máy luyện
kim
Mã ngành: 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Mã ngành: 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ
uống và
thuốc lá
Mã ngành: 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Mã ngành: 2826
Sản xuất
máy
chuyên dụng khác
Mã ngành: 2829
Sản xuất xe có động
cơ
Mã ngành: 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc
và
bán
rơ moóc
Mã ngành: 2920
Sản xuất phương
tiện và
thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 3099
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Mã ngành: 3311
Sửa chữa máy
móc,
thiết bị
Mã ngành: 3312
Sửa chữa thiết bị
điện
Mã ngành: 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành: 3320
Thoát
nước
và xử
lý nước thải
Mã ngành: 3700
Kho bãi và
lưu
giữ
hàng hóa
Mã ngành: 5210
Bốc xếp hàng hóa
Mã ngành: 5224
Hoạt
động
thiết kế chuyên dụng
Mã ngành: 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ
dùng
hữu
hình khác
Mã ngành: 7730
Cưa, xẻ,
bào
gỗ
và bảo quản gỗ
Mã ngành: 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và
ván
mỏng
khác
Mã ngành: 1621
Sản xuất đồ gỗ xây
dựng
Mã ngành: 1622
Sản
xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Mã ngành: 1629
Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành: 4312
Lắp đặt hệ thống
điện
Mã ngành: 4321
Lắp đặt hệ thống cấp,
thoát
nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Mã ngành: 4322
Lắp
đặt
hệ
thống xây dựng khác
Mã ngành: 4329
Hoàn
thiện
công trình xây dựng
Mã ngành: 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Mã ngành: 4390
Bán
buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành: 4662
Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành: 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng
máy
khác
Mã ngành: 4659
Bán buôn tổng hợp
Mã ngành: 4690
Sản xuất bê tông và các sản
phẩm từ
xi
măng và thạch cao
Mã ngành: 2395
Sản xuất sắt, thép,
gang
Mã ngành: 2410
Bán
lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên
doanh
Mã ngành: 4752
Sản xuất dao kéo, dụng cụ
cầm
tay và
đồ kim loại thông dụng
Mã ngành: 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng
kim
loại
chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 2599
Sản
xuất
các
cấu kiện kim loại
Mã ngành: 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và
dụng
cụ
chứa đựng bằng kim loại
Mã ngành: 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Mã ngành: 2513