Doanh nghiệp đã xác minh
Danh sách ngành nghề
Tìm
Đã xác minh
Ngành nghề
Tìm
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRẦN ANH MỸ AN - MST 1102163968 | Anti Scams
Doanh nghiệp đã xác minh
Danh sách ngành nghề
Tìm
Đã xác minh
Ngành nghề
Tìm
Trang chủ
/
1102163968-cong-ty-co-phan-dau-tu-tran-anh-my-an
1102163968 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRẦN ANH MỸ AN
Tỉnh/Thành phố
Tỉnh Tây Ninh
Ngành nghề chính
Cho thuê xe có động cơ
Ngành nghề kinh doanh
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Mã ngành: 6810
4101
Mã ngành: 4101
4102
Mã ngành: 4102
4212
Mã ngành: 4212
4221
Mã ngành: 4221
Xem thêm (50)
4222
Mã ngành: 4222
4223
Mã ngành: 4223
4229
Mã ngành: 4229
4291
Mã ngành: 4291
4292
Mã ngành: 4292
4293
Mã ngành: 4293
4299
Mã ngành: 4299
Phá dỡ
Mã ngành: 4311
Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành: 4312
Lắp đặt hệ thống điện
Mã ngành: 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Mã ngành: 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành: 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng
Mã ngành: 4330
4340
Mã ngành: 4340
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Mã ngành: 4390
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Mã ngành: 7410
Quảng cáo
Mã ngành: 7310
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Mã ngành: 3600
6821
Mã ngành: 6821
6829
Mã ngành: 6829
Thoát nước và xử lý nước thải
Mã ngành: 3700
3511
Mã ngành: 3511
3512
Mã ngành: 3512
4673
Mã ngành: 4673
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Mã ngành: 8230
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành: 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mã ngành: 4659
Bán buôn thực phẩm
Mã ngành: 4632
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Mã ngành: 2211
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành: 2592
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Mã ngành: 3821
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành: 5610
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Mã ngành: 0810
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mã ngành: 4620
Vận tải hành khách đường bộ khác
Mã ngành: 4932
Đại lý, môi giới, đấu giá
Mã ngành: 4610
4672
Mã ngành: 4672
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Mã ngành: 5510
5520
Mã ngành: 5520
Hoạt động tư vấn quản lý
Mã ngành: 7020
4679
Mã ngành: 4679
1391
Mã ngành: 1391
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành: 4662
4671
Mã ngành: 4671
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
Mã ngành: 8531
1392
Mã ngành: 1392
Bán buôn gạo
Mã ngành: 4631
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
Mã ngành: 2930
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Mã ngành: 4641
Cho thuê xe có động cơ
Mã ngành: 7710
Mốc thời gian
Cập nhật gần nhất
05/05/2026
Quay về trang chủ