Sản xuất
máy
thông dụng khác
Mã ngành: 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Mã ngành: 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim
loại
Mã ngành: 2822
Sản xuất máy luyện
kim
Mã ngành: 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Mã ngành: 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ
uống và
thuốc lá
Mã ngành: 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Mã ngành: 2826
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên
quan
Mã ngành: 3211
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên
quan
Mã ngành: 3212
Sản xuất nhạc cụ
Mã ngành: 3220
Sản
xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Mã ngành: 3230
Sản xuất đồ
chơi,
trò
chơi
Mã ngành: 3240
Sản xuất
thiết
bị,
dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Mã ngành: 3250
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Mã ngành: 3311
Sửa chữa máy
móc,
thiết bị
Mã ngành: 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Mã ngành: 3313
Sửa
chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Mã ngành: 3315
Sửa chữa thiết bị
khác
Mã ngành: 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành: 3320
Sản
xuất,
phân
phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Mã ngành: 3530
Tái chế phế liệu
Mã ngành: 3830
Lắp đặt hệ thống
điện
Mã ngành: 4321
Lắp đặt hệ thống cấp,
thoát
nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Mã ngành: 4322
Sửa chữa thiết bị
điện
Mã ngành: 3314
Lắp
đặt
hệ
thống xây dựng khác
Mã ngành: 4329
Đại lý, môi giới,
đấu
giá
Mã ngành: 4610
Bán buôn nông,
lâm
sản
nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mã ngành: 4620
Bán buôn gạo
Mã ngành: 4631
Bán buôn thực phẩm
Mã ngành: 4632
Bán buôn đồ uống
Mã ngành: 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Mã ngành: 4634
Bán
buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Mã ngành: 4641
Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành: 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại
vi
và
phần mềm
Mã ngành: 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện
tử,
viễn
thông
Mã ngành: 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ
tùng
máy nông nghiệp
Mã ngành: 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng
máy
khác
Mã ngành: 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn,
lỏng,
khí
và các sản phẩm liên quan
Mã ngành: 4661
Bán
buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành: 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp
đặt
khác
trong xây dựng
Mã ngành: 4663
Bán buôn tổng hợp
Mã ngành: 4690
Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng
kinh
doanh
tổng hợp
Mã ngành: 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh
doanh
tổng hợp
Mã ngành: 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng
chuyên
doanh
Mã ngành: 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng
chuyên
doanh
Mã ngành: 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên
doanh
Mã ngành: 4723
Bán lẻ sản phẩm
thuốc
lá,
thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ
trong
các
cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4730
Bán lẻ
vải,
len,
sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4751
Bán
lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên
doanh
Mã ngành: 4752
Bán
lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4753
Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng
gia
đình
khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4759
Bán lẻ sách,
báo,
tạp
chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4761
Bán
lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4762
Bán lẻ thiết
bị,
dụng
cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4763
Bán lẻ
hàng
may
mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4771
Bán
lẻ
thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong
các
cửa
hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử
dụng
trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4774
Bán lẻ
lương
thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Mã ngành: 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày
dép
lưu
động hoặc tại chợ
Mã ngành: 4782
Hoạt động dịch
vụ hỗ
trợ
kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên
quan
đến
vận tải
Mã ngành: 5229
Kiểm
tra
và
phân tích kỹ thuật
Mã ngành: 7120
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ
dùng
hữu
hình khác
Mã ngành: 7730
Hoạt
động
của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Mã ngành: 7810
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Mã ngành: 8230
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia
dụng
Mã ngành: 9521
Sửa
chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Mã ngành: 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
Mã ngành: 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và
đồ
nội
thất tương tự
Mã ngành: 9524
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Mã ngành: 9529
Hoạt động sản xuất
các
sản
phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
Mã ngành: 9820
Sản xuất thùng, bể chứa và
dụng
cụ
chứa đựng bằng kim loại
Mã ngành: 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Mã ngành: 2513
Sản xuất vũ
khí
và
đạn dược
Mã ngành: 2520
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột
kim
loại
Mã ngành: 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim
loại
Mã ngành: 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ
cầm
tay và
đồ kim loại thông dụng
Mã ngành: 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng
kim
loại
chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết
bị
ngoại
vi của máy vi tính
Mã ngành: 2620
Sản
xuất
thiết bị truyền thông
Mã ngành: 2630
Sản
xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Mã ngành: 2640
Sản xuất thiết bị đo
lường,
kiểm
tra, định hướng và điều khiển
Mã ngành: 2651
Sản xuất đồng hồ
Mã ngành: 2652
Sản xuất thiết bị
bức
xạ,
thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
Mã ngành: 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Mã ngành: 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
Mã ngành: 2680
Sản xuất
mô
tơ,
máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Mã ngành: 2710
Sản xuất pin và ắc
quy
Mã ngành: 2720
Sản
xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Mã ngành: 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Mã ngành: 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Mã ngành: 2733
Sản
xuất thiết bị điện chiếu sáng
Mã ngành: 2740
Sản xuất đồ
điện
dân
dụng
Mã ngành: 2750
Sản xuất
thiết
bị
điện khác
Mã ngành: 2790
Sản xuất động cơ,
tua
bin
(trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Mã ngành: 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng
chiết
lưu
Mã ngành: 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van
khác
Mã ngành: 2813
Sản xuất
bi,
bánh
răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Mã ngành: 2814