Sản xuất dao kéo, dụng cụ
cầm
tay và
đồ kim loại thông dụng
Mã ngành: 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng
kim
loại
chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 2599
Sản xuất động cơ,
tua
bin
(trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Mã ngành: 2811
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van
khác
Mã ngành: 2813
Sản xuất
bi,
bánh
răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Mã ngành: 2814
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng
mô
tơ
hoặc khí nén
Mã ngành: 2818
Sản xuất
máy
thông dụng khác
Mã ngành: 2819
Sửa chữa máy
móc,
thiết bị
Mã ngành: 3312
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ
sản
Mã ngành: 1080
Bán buôn nông,
lâm
sản
nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mã ngành: 4620
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng
chuyên
doanh
Mã ngành: 4721
Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành: 4649
Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng
gia
đình
khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4759
Bán buôn gạo
Mã ngành: 4631
Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng
kinh
doanh
tổng hợp
Mã ngành: 4711