Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành: 4312
Lắp đặt hệ thống
điện
Mã ngành: 4321
Lắp đặt hệ thống cấp,
thoát
nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Mã ngành: 4322
Lắp
đặt
hệ
thống xây dựng khác
Mã ngành: 4329
Hoàn
thiện
công trình xây dựng
Mã ngành: 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Mã ngành: 4390
Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành: 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng
máy
khác
Mã ngành: 4659
Bán buôn tổng hợp
Mã ngành: 4690
Bán
lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên
doanh
Mã ngành: 4752
Bán
lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4753
Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng
gia
đình
khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành: 4759
Khai
thác
và
thu gom than cứng
Mã ngành: 0510
Khai
thác
và
thu gom than non
Mã ngành: 0520
Khai thác dầu thô
Mã ngành: 0610
Khai thác khí
đốt
tự
nhiên
Mã ngành: 0620
Khai thác quặng sắt
Mã ngành: 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
Mã ngành: 0721
Khai
thác quặng kim loại quí hiếm
Mã ngành: 0730
Khai
thác
đá,
cát, sỏi, đất sét
Mã ngành: 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân
bón
Mã ngành: 0891
Khai
thác
và
thu gom than bùn
Mã ngành: 0892
Khai thác muối
Mã ngành: 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai
thác
dầu thô và khí tự nhiên
Mã ngành: 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác
mỏ và
quặng khác
Mã ngành: 0990
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Mã ngành: 2392
Sản
xuất
sản
phẩm gốm sứ khác
Mã ngành: 2393
Sản
xuất xi măng, vôi và thạch cao
Mã ngành: 2394
Sản xuất bê tông và các sản
phẩm từ
xi
măng và thạch cao
Mã ngành: 2395
Cắt tạo
dáng và
hoàn thiện đá
Mã ngành: 2396
Sản xuất sản
phẩm
từ
chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 2399
Sản xuất sắt, thép,
gang
Mã ngành: 2410
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
Mã ngành: 2420
Đúc sắt thép
Mã ngành: 2431
Đúc kim loại màu
Mã ngành: 2432
Sản
xuất
các
cấu kiện kim loại
Mã ngành: 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và
dụng
cụ
chứa đựng bằng kim loại
Mã ngành: 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Mã ngành: 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột
kim
loại
Mã ngành: 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim
loại
Mã ngành: 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ
cầm
tay và
đồ kim loại thông dụng
Mã ngành: 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng
kim
loại
chưa được phân vào đâu
Mã ngành: 2599